JK Tallinna Kalev: tin tức, thông tin website facebook
CLB JK Tallinna Kalev: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | JK Tallinna Kalev |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1910 |
Bóng đá quốc gia nào? | Estonia |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Estonia |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | Pärnu mnt 41, Tallinn 10119 |
Sân vận động | Kalevi Keskstaadion |
Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Daniel Meijel |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.jkkalev.ee |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả JK Tallinna Kalev mới nhất
-
26/04 21:00JK Tallinna KalevPaide Linnameeskond0 - 0Vòng 10
-
22/04 22:00Nomme JK KaljuJK Tallinna Kalev 11 - 1Vòng 9
-
19/04 18:30JK Tallinna KalevLevadia Tallinn0 - 3Vòng 8
-
13/04 18:30Parnu JK VaprusJK Tallinna Kalev1 - 1Vòng 7
-
08/04 21:30Trans NarvaJK Tallinna Kalev0 - 0Vòng 6
-
05/04 23:00JK Tallinna KalevFC Kuressaare1 - 1Vòng 5
-
30/03 16:30Paide LinnameeskondJK Tallinna Kalev3 - 0Vòng 4
-
15/03 19:30JK Tallinna KalevFC Flora Tallinn0 - 2Vòng 3
-
09/03 17:30Harju JK LaagriJK Tallinna Kalev2 - 0Vòng 2
-
06/03 00:00Tallinna FC Ararat TTUJK Tallinna Kalev0 - 3
Lịch thi đấu JK Tallinna Kalev sắp tới
-
17/02 19:00JK Tallinna KalevFC Maardu? - ?A
-
17/02 19:00FC MaarduJK Tallinna Kalev? - ?A
-
10/09 00:00Flora Tallinn IIJK Tallinna Kalev? - ?Vòng 28
-
16/09 00:00JK Tallinna KalevParnu JK? - ?Vòng 29
-
19/09 00:00JK Tallinna KalevTartu JK Maag Tammeka B? - ?Vòng 30
-
24/09 00:00Paide Linnameeskond BJK Tallinna Kalev? - ?Vòng 31
-
30/09 00:00FC Nomme UnitedJK Tallinna Kalev? - ?Vòng 32
-
03/05 18:30JK Tallinna KalevHarju JK Laagri? - ?Vòng 11
-
10/05 18:30FC KuressaareJK Tallinna Kalev? - ?Vòng 12
-
06/05 22:00JK Tallinna KalevNomme JK Kalju? - ?
BXH VĐQG Estonia mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Levadia Tallinn | 10 | 8 | 1 | 1 | 29 | 7 | 22 | 25 | T T H T B T |
2 | Paide Linnameeskond | 10 | 7 | 0 | 3 | 17 | 6 | 11 | 21 | T T T B T B |
3 | FC Flora Tallinn | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 9 | 13 | 20 | T T H T T B |
4 | Nomme JK Kalju | 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 14 | 9 | 19 | B T T T T T |
5 | Trans Narva | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 16 | B T T B T B |
6 | Parnu JK Vaprus | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 12 | 0 | 11 | H B H B B T |
7 | Harju JK Laagri | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 21 | -10 | 10 | H B B T B B |
8 | FC Kuressaare | 10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 19 | -10 | 9 | B B B T B T |
9 | Tartu JK Maag Tammeka | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 24 | -14 | 7 | B B B B T B |
10 | JK Tallinna Kalev | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 32 | -23 | 7 | T B H B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs